95
ST
Morata
18
31
92
91
90
90
83
89
68
89
89
64
64
67
67
70
70
64
Tốc độ
92
Sút
91
Chuyền bóng
83
Rê bóng
89
Phòng thủ
47
Thể chất
89
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
95
Lực sút
92
Sút xa
86
Chọn vị trí
94
Vô lê
92
Penalty
86
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
84
Chuyền dài
76
Đá phạt
64
Sút xoáy
89
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
85
Thăng bằng
76
Phản ứng
93
Kèm người
52
Lấy bóng
32
Cắt bóng
43
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
92
Thể lực
90
Quyết đoán
81
Nhảy
102
Bình tĩnh
89
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AC Milan
|
|
| 2022~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2020 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki