80
ST
Morata
14
15
77
76
75
75
65
74
50
73
73
47
47
51
51
54
54
47
Tốc độ
76
Sút
74
Chuyền bóng
67
Rê bóng
75
Phòng thủ
31
Thể chất
68
Tốc độ
81
Tăng tốc
72
Dứt điểm
77
Lực sút
76
Sút xa
70
Chọn vị trí
80
Vô lê
76
Penalty
67
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
69
Chuyền dài
50
Đá phạt
44
Sút xoáy
72
Rê bóng
78
Giữ bóng
77
Khéo léo
63
Thăng bằng
58
Phản ứng
75
Kèm người
37
Lấy bóng
17
Cắt bóng
26
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
74
Thể lực
65
Quyết đoán
54
Nhảy
79
Bình tĩnh
74
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AC Milan
|
|
| 2022~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2020 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki