99
LB
L. Burnet
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Burnet
LB
99
170cm
|
65kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
21
87
89
92
92
91
90
94
93
93
95
94
96
96
96
96
95
Tốc độ
100
Sút
74
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
94
Thể chất
98
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
75
Lực sút
74
Sút xa
69
Chọn vị trí
89
Vô lê
70
Penalty
83
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
100
Chuyền dài
91
Đá phạt
73
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
92
Khéo léo
100
Thăng bằng
104
Phản ứng
98
Kèm người
95
Lấy bóng
98
Cắt bóng
93
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
96
Thể lực
103
Quyết đoán
102
Nhảy
91
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2020~2021 | HB Køge | |
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2017 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2016~2017 | 슬로반 브라티슬라바 | |
| 2011~2016 |
FC Groningen
|
|
| 2010~2011 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo