59
LB
L. Burnet
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Burnet
LB
59
170cm
|
66kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
49
51
53
53
53
53
55
55
55
55
55
56
56
57
57
55
Tốc độ
62
Sút
36
Chuyền bóng
53
Rê bóng
59
Phòng thủ
55
Thể chất
58
Tốc độ
65
Tăng tốc
60
Dứt điểm
39
Lực sút
37
Sút xa
28
Chọn vị trí
49
Vô lê
27
Penalty
50
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
58
Chuyền dài
51
Đá phạt
33
Sút xoáy
50
Rê bóng
59
Giữ bóng
56
Khéo léo
60
Thăng bằng
80
Phản ứng
56
Kèm người
55
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
55
Thể lực
63
Quyết đoán
62
Nhảy
53
Bình tĩnh
54
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2020~2021 | HB Køge | |
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2017 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2016~2017 | 슬로반 브라티슬라바 | |
| 2011~2016 |
FC Groningen
|
|
| 2010~2011 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández