96
GK
D. Léon
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donovan Léon
GK
96
187cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
93
40
39
38
38
43
41
45
40
40
46
46
41
41
41
41
46
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
96
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
51
Tăng tốc
48
Dứt điểm
20
Lực sút
51
Sút xa
26
Chọn vị trí
24
Vô lê
27
Penalty
30
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
31
Chuyền dài
40
Đá phạt
24
Sút xoáy
34
Rê bóng
24
Giữ bóng
31
Khéo léo
70
Thăng bằng
74
Phản ứng
90
Kèm người
37
Lấy bóng
37
Cắt bóng
35
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
93
Thể lực
46
Quyết đoán
43
Nhảy
84
Bình tĩnh
75
TM đổ người
96
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
91
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2015~2020 | 스타드 브레스트 29 II | |
| 2011~2015 |
AJ Auxerre
|
|
| 2010~2015 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo