69
GK
D. Léon
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donovan Léon
GK
69
187cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
66
28
26
25
25
29
27
27
27
27
24
24
24
24
25
25
24
TM Đổ người
67
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
70
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
40
Tăng tốc
42
Dứt điểm
16
Lực sút
54
Sút xa
14
Chọn vị trí
13
Vô lê
16
Penalty
19
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
17
Chuyền dài
41
Đá phạt
16
Sút xoáy
14
Rê bóng
12
Giữ bóng
16
Khéo léo
37
Thăng bằng
47
Phản ứng
61
Kèm người
8
Lấy bóng
8
Cắt bóng
23
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
69
Thể lực
30
Quyết đoán
23
Nhảy
64
Bình tĩnh
42
TM đổ người
67
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
72
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2015~2020 | 스타드 브레스트 29 II | |
| 2011~2015 |
AJ Auxerre
|
|
| 2010~2015 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo