101
CB
D. Mirani
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Damon Mirani
CB
101
CDM
99
182cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
22
80
79
77
77
86
80
96
81
81
98
98
92
92
91
91
98
Tốc độ
80
Sút
64
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
99
Thể chất
101
Tốc độ
78
Tăng tốc
84
Dứt điểm
61
Lực sút
76
Sút xa
61
Chọn vị trí
73
Vô lê
64
Penalty
62
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
63
Chuyền dài
91
Đá phạt
58
Sút xoáy
66
Rê bóng
75
Giữ bóng
92
Khéo léo
80
Thăng bằng
95
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
101
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
102
Thể lực
101
Quyết đoán
100
Nhảy
104
Bình tĩnh
94
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Hercules Almelo
|
|
| 2021~ |
|
|
| 2021~2024 |
|
|
| 2016~2021 |
|
|
| 2014~2014 |
Ajax
|
|
| 2013~2016 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo