61
CB
D. Mirani
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Damon Mirani
CB
62
CDM
59
CM
52
183cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
43
42
40
40
49
43
56
44
44
59
59
53
53
52
52
59
Tốc độ
46
Sút
28
Chuyền bóng
42
Rê bóng
46
Phòng thủ
57
Thể chất
67
Tốc độ
59
Tăng tốc
31
Dứt điểm
24
Lực sút
40
Sút xa
22
Chọn vị trí
30
Vô lê
31
Penalty
36
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
31
Tạt bóng
27
Chuyền dài
58
Đá phạt
24
Sút xoáy
28
Rê bóng
43
Giữ bóng
56
Khéo léo
31
Thăng bằng
55
Phản ứng
56
Kèm người
57
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
71
Thể lực
66
Quyết đoán
61
Nhảy
74
Bình tĩnh
56
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Hercules Almelo
|
|
| 2021~ |
|
|
| 2021~2024 |
|
|
| 2016~2021 |
|
|
| 2014~2014 |
Ajax
|
|
| 2013~2016 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández