104
ST
B. Brobbey
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brian Brobbey
ST
104
180cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
20
101
98
96
96
89
96
77
94
94
75
75
76
76
77
77
75
Tốc độ
103
Sút
100
Chuyền bóng
84
Rê bóng
96
Phòng thủ
58
Thể chất
102
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
106
Lực sút
101
Sút xa
89
Chọn vị trí
105
Vô lê
89
Penalty
93
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
72
Chuyền dài
79
Đá phạt
71
Sút xoáy
84
Rê bóng
93
Giữ bóng
101
Khéo léo
95
Thăng bằng
106
Phản ứng
100
Kèm người
55
Lấy bóng
53
Cắt bóng
51
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
108
Thể lực
94
Quyết đoán
96
Nhảy
107
Bình tĩnh
101
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2023~2023 | 용 아약스 | |
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2022 |
Ajax
|
|
| 2022~2025 |
Ajax
|
|
| 2021~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
Ajax
|
|
| 2018~2022 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo