101
ST
B. Brobbey
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brian Brobbey
ST
101
180cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
22
98
96
93
93
86
93
75
92
92
73
74
74
74
76
76
73
Tốc độ
102
Sút
96
Chuyền bóng
82
Rê bóng
93
Phòng thủ
56
Thể chất
99
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
102
Lực sút
99
Sút xa
86
Chọn vị trí
103
Vô lê
88
Penalty
88
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
71
Chuyền dài
77
Đá phạt
69
Sút xoáy
85
Rê bóng
90
Giữ bóng
98
Khéo léo
91
Thăng bằng
104
Phản ứng
98
Kèm người
53
Lấy bóng
50
Cắt bóng
50
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
104
Thể lực
92
Quyết đoán
95
Nhảy
105
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2023~2023 | 용 아약스 | |
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2022 |
Ajax
|
|
| 2022~2025 |
Ajax
|
|
| 2021~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
Ajax
|
|
| 2018~2022 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard