105
CB
Nacho Fernández
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Fernández
CB
105
LB
103
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
90
89
90
90
92
90
99
92
92
102
102
100
100
98
98
102
Tốc độ
102
Sút
74
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
103
Thể chất
99
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
82
Lực sút
78
Sút xa
52
Chọn vị trí
86
Vô lê
81
Penalty
64
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
89
Chuyền dài
97
Đá phạt
56
Sút xoáy
78
Rê bóng
87
Giữ bóng
92
Khéo léo
96
Thăng bằng
100
Phản ứng
103
Kèm người
104
Lấy bóng
102
Cắt bóng
103
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
101
Thể lực
93
Quyết đoán
104
Nhảy
104
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2009~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo