114
CB
Nacho Fernández
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Fernández
CB
114
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
100
99
98
98
102
100
108
101
101
111
111
108
108
107
107
111
Tốc độ
110
Sút
86
Chuyền bóng
100
Rê bóng
97
Phòng thủ
111
Thể chất
108
Tốc độ
112
Tăng tốc
109
Dứt điểm
85
Lực sút
100
Sút xa
74
Chọn vị trí
105
Vô lê
81
Penalty
81
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
91
Chuyền dài
103
Đá phạt
88
Sút xoáy
94
Rê bóng
90
Giữ bóng
105
Khéo léo
102
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
114
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
110
Thể lực
106
Quyết đoán
109
Nhảy
112
Bình tĩnh
105
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2009~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández