118
CB
Nacho Fernández
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Fernández
CB
118
RB
116
LB
116
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
106
104
104
104
107
104
113
106
106
115
115
113
113
111
111
115
Tốc độ
114
Sút
94
Chuyền bóng
105
Rê bóng
102
Phòng thủ
116
Thể chất
112
Tốc độ
115
Tăng tốc
113
Dứt điểm
95
Lực sút
105
Sút xa
80
Chọn vị trí
109
Vô lê
90
Penalty
86
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
100
Chuyền dài
108
Đá phạt
94
Sút xoáy
100
Rê bóng
95
Giữ bóng
110
Khéo léo
105
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
117
Lấy bóng
116
Cắt bóng
117
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
113
Thể lực
109
Quyết đoán
115
Nhảy
117
Bình tĩnh
111
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2009~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández