105
RW
Lucas Vázquez
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Vázquez
RW
105
RM
105
RB
99
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
97
100
102
102
98
101
95
102
102
91
91
96
96
98
98
91
Tốc độ
106
Sút
93
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
89
Thể chất
92
Tốc độ
105
Tăng tốc
108
Dứt điểm
92
Lực sút
97
Sút xa
92
Chọn vị trí
103
Vô lê
87
Penalty
90
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
107
Chuyền dài
95
Đá phạt
93
Sút xoáy
99
Rê bóng
107
Giữ bóng
99
Khéo léo
107
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
94
Lấy bóng
90
Cắt bóng
86
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
85
Thể lực
99
Quyết đoán
102
Nhảy
89
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2014 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo