102
RB
Lucas Vázquez
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Vázquez
RB
102
RW
101
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
92
96
98
98
98
97
96
100
100
92
92
99
99
100
100
92
Tốc độ
106
Sút
86
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
95
Thể chất
86
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
82
Lực sút
91
Sút xa
93
Chọn vị trí
101
Vô lê
83
Penalty
75
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
106
Chuyền dài
102
Đá phạt
90
Sút xoáy
88
Rê bóng
103
Giữ bóng
95
Khéo léo
101
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
95
Lấy bóng
103
Cắt bóng
94
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
78
Thể lực
103
Quyết đoán
88
Nhảy
74
Bình tĩnh
95
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2014 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández