113
GK
B. Verbruggen
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bart Verbruggen
GK
113
193cm
|
89kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
110
51
54
54
54
60
58
58
56
56
51
51
51
51
52
52
51
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
109
TM Phản xạ
113
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
68
Tăng tốc
72
Dứt điểm
29
Lực sút
57
Sút xa
41
Chọn vị trí
26
Vô lê
36
Penalty
35
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
33
Chuyền dài
76
Đá phạt
33
Sút xoáy
37
Rê bóng
41
Giữ bóng
60
Khéo léo
89
Thăng bằng
80
Phản ứng
107
Kèm người
30
Lấy bóng
35
Cắt bóng
33
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
96
Thể lực
63
Quyết đoán
63
Nhảy
97
Bình tĩnh
99
TM đổ người
112
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
109
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2023 | RSCA 퓨처스 | |
| 2020~2023 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández