73
GK
B. Verbruggen
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bart Verbruggen
GK
73
193cm
|
89kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
70
26
26
24
24
27
27
26
26
26
24
24
24
24
24
24
24
TM Đổ người
71
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
73
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
70
Tốc độ
48
Tăng tốc
50
Dứt điểm
7
Lực sút
54
Sút xa
6
Chọn vị trí
3
Vô lê
5
Penalty
18
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
8
Chuyền dài
31
Đá phạt
13
Sút xoáy
9
Rê bóng
13
Giữ bóng
20
Khéo léo
46
Thăng bằng
40
Phản ứng
67
Kèm người
10
Lấy bóng
15
Cắt bóng
16
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
64
Thể lực
26
Quyết đoán
15
Nhảy
64
Bình tĩnh
31
TM đổ người
71
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
72
TM phản xạ
73
TM chọn vị trí
70
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2023 | RSCA 퓨처스 | |
| 2020~2023 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández