77
ST
Santi Mina
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santi Mina
ST
77
LW
76
RW
76
181cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
74
73
73
73
67
71
60
72
72
58
58
61
61
63
63
58
Tốc độ
75
Sút
73
Chuyền bóng
64
Rê bóng
76
Phòng thủ
49
Thể chất
68
Tốc độ
77
Tăng tốc
73
Dứt điểm
77
Lực sút
74
Sút xa
70
Chọn vị trí
77
Vô lê
67
Penalty
64
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
69
Chuyền dài
62
Đá phạt
53
Sút xoáy
66
Rê bóng
77
Giữ bóng
76
Khéo léo
74
Thăng bằng
71
Phản ứng
76
Kèm người
47
Lấy bóng
45
Cắt bóng
51
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
69
Thể lực
71
Quyết đoán
66
Nhảy
70
Bình tĩnh
66
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2013~2015 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández