82
ST
Santi Mina
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santi Mina
ST
82
181cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
79
79
78
78
72
76
65
77
77
63
63
66
66
68
68
63
Tốc độ
80
Sút
79
Chuyền bóng
69
Rê bóng
81
Phòng thủ
56
Thể chất
74
Tốc độ
82
Tăng tốc
78
Dứt điểm
82
Lực sút
81
Sút xa
75
Chọn vị trí
83
Vô lê
74
Penalty
69
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
74
Chuyền dài
67
Đá phạt
58
Sút xoáy
71
Rê bóng
82
Giữ bóng
81
Khéo léo
79
Thăng bằng
76
Phản ứng
80
Kèm người
55
Lấy bóng
50
Cắt bóng
58
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
74
Thể lực
77
Quyết đoán
71
Nhảy
76
Bình tĩnh
71
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2013~2015 |
RC Celta Vigo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández