75
CB
N. Moisander
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niklas Moisander
CB
75
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
60
62
61
61
68
64
71
63
63
72
72
68
68
67
67
72
Tốc độ
56
Sút
48
Chuyền bóng
65
Rê bóng
66
Phòng thủ
74
Thể chất
68
Tốc độ
53
Tăng tốc
60
Dứt điểm
39
Lực sút
64
Sút xa
54
Chọn vị trí
58
Vô lê
40
Penalty
41
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
52
Chuyền dài
72
Đá phạt
44
Sút xoáy
54
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
61
Thăng bằng
63
Phản ứng
74
Kèm người
76
Lấy bóng
73
Cắt bóng
76
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
72
Thể lực
61
Quyết đoán
69
Nhảy
73
Bình tĩnh
71
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Malmo FF
|
|
| 2021~2024 |
Malmo FF
|
|
| 2016~2021 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2012~2015 |
Ajax
|
|
| 2008~2012 |
AZ
|
|
| 2006~2008 |
PEC Zwoller
|
|
| 2004~2006 |
Ajax
|
|
| 2003~2006 |
Ajax
|
|
| 2002~2003 | 투룬 팔로세우라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández