98
CB
N. Moisander
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niklas Moisander
CB
98
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
88
86
83
83
88
85
92
84
84
95
95
91
91
89
89
95
Tốc độ
84
Sút
83
Chuyền bóng
80
Rê bóng
84
Phòng thủ
97
Thể chất
95
Tốc độ
86
Tăng tốc
82
Dứt điểm
79
Lực sút
100
Sút xa
90
Chọn vị trí
80
Vô lê
63
Penalty
65
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
68
Chuyền dài
85
Đá phạt
60
Sút xoáy
72
Rê bóng
80
Giữ bóng
94
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
98
Kèm người
99
Lấy bóng
97
Cắt bóng
94
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
99
Thể lực
90
Quyết đoán
92
Nhảy
95
Bình tĩnh
89
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Malmo FF
|
|
| 2021~2024 |
Malmo FF
|
|
| 2016~2021 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2012~2015 |
Ajax
|
|
| 2008~2012 |
AZ
|
|
| 2006~2008 |
PEC Zwoller
|
|
| 2004~2006 |
Ajax
|
|
| 2003~2006 |
Ajax
|
|
| 2002~2003 | 투룬 팔로세우라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo