76
RB
Coke
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorge Andújar Moreno
RB
76
RM
72
177cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
68
68
68
68
68
67
71
69
69
72
72
73
73
72
72
72
Tốc độ
69
Sút
62
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
73
Thể chất
68
Tốc độ
69
Tăng tốc
71
Dứt điểm
63
Lực sút
67
Sút xa
58
Chọn vị trí
64
Vô lê
43
Penalty
70
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
75
Chuyền dài
65
Đá phạt
37
Sút xoáy
67
Rê bóng
69
Giữ bóng
75
Khéo léo
64
Thăng bằng
68
Phản ứng
76
Kèm người
74
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
66
Thể lực
72
Quyết đoán
70
Nhảy
77
Bình tĩnh
63
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 아틀레티코 산루케뇨  | |
| 2022~ |
UD Ibiza
|
|
| 2022~2023 |
UD Ibiza
|
|
| 2018~ |
Levante UD
|
|
| 2018~ |
Levante UD
|
|
| 2018~2018 |
Levante UD
|
|
| 2018~2018 |
Levante UD
|
|
| 2018~2022 |
Levante UD
|
|
| 2016~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2011~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2005~2011 |
Rayo Vallecano
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo