60
RB
Coke
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorge Andújar Moreno
RB
60
CB
63
RM
59
177cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
58
57
57
57
57
57
58
56
56
60
61
57
57
57
57
60
Tốc độ
46
Sút
58
Chuyền bóng
58
Rê bóng
57
Phòng thủ
61
Thể chất
55
Tốc độ
45
Tăng tốc
48
Dứt điểm
58
Lực sút
65
Sút xa
53
Chọn vị trí
61
Vô lê
49
Penalty
60
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
64
Chuyền dài
55
Đá phạt
40
Sút xoáy
61
Rê bóng
57
Giữ bóng
60
Khéo léo
56
Thăng bằng
54
Phản ứng
56
Kèm người
63
Lấy bóng
58
Cắt bóng
62
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
54
Thể lực
47
Quyết đoán
66
Nhảy
71
Bình tĩnh
58
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 아틀레티코 산루케뇨  | |
| 2022~ |
UD Ibiza
|
|
| 2022~2023 |
UD Ibiza
|
|
| 2018~ |
Levante UD
|
|
| 2018~ |
Levante UD
|
|
| 2018~2018 |
Levante UD
|
|
| 2018~2018 |
Levante UD
|
|
| 2018~2022 |
Levante UD
|
|
| 2016~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2011~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2005~2011 |
Rayo Vallecano
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo