77
LM
Borja García
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Borja García
LM
77
CM
77
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
70
74
74
74
74
75
67
74
74
62
62
66
66
67
67
62
Tốc độ
75
Sút
70
Chuyền bóng
73
Rê bóng
76
Phòng thủ
58
Thể chất
62
Tốc độ
74
Tăng tốc
78
Dứt điểm
74
Lực sút
65
Sút xa
75
Chọn vị trí
74
Vô lê
58
Penalty
61
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
68
Chuyền dài
77
Đá phạt
54
Sút xoáy
65
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
70
Kèm người
46
Lấy bóng
70
Cắt bóng
64
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
65
Thể lực
65
Quyết đoán
52
Nhảy
70
Bình tĩnh
60
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Girona FC
|
|
| 2020~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2015~2020 |
Girona FC
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2012~2015 | 카스티야 | |
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2009~2010 | 라요 바예카노 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández