78
LM
Borja García
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Borja García
LM
78
CM
78
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
71
75
75
75
75
76
68
75
75
63
63
67
67
68
68
63
Tốc độ
76
Sút
71
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
59
Thể chất
63
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
75
Lực sút
66
Sút xa
76
Chọn vị trí
75
Vô lê
59
Penalty
62
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
69
Chuyền dài
78
Đá phạt
55
Sút xoáy
66
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
73
Thăng bằng
75
Phản ứng
71
Kèm người
47
Lấy bóng
71
Cắt bóng
65
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
66
Thể lực
66
Quyết đoán
53
Nhảy
71
Bình tĩnh
61
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Girona FC
|
|
| 2020~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2015~2020 |
Girona FC
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2012~2015 | 카스티야 | |
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2009~2010 | 라요 바예카노 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández