102
CM
A. Pirlo
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Pirlo
CM
102
CDM
97
177cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
89
94
95
95
99
97
94
96
96
85
85
90
90
92
92
85
Tốc độ
82
Sút
91
Chuyền bóng
103
Rê bóng
100
Phòng thủ
85
Thể chất
85
Tốc độ
83
Tăng tốc
81
Dứt điểm
85
Lực sút
95
Sút xa
107
Chọn vị trí
86
Vô lê
78
Penalty
102
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
102
Chuyền dài
107
Đá phạt
108
Sút xoáy
107
Rê bóng
100
Giữ bóng
106
Khéo léo
91
Thăng bằng
101
Phản ứng
88
Kèm người
85
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
82
Thể lực
100
Quyết đoán
81
Nhảy
75
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 46 - Chẵn 06

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2017 |
New York City FC
|
|
| 2011~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2001 |
|
|
| 2001~2011 |
AC Milan
|
|
| 1999~2000 |
|
|
| 1998~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1996~1998 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo