108
CM
A. Pirlo
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Pirlo
CM
108
CDM
103
177cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
96
101
101
101
105
103
100
103
103
92
92
96
96
99
99
92
Tốc độ
90
Sút
96
Chuyền bóng
108
Rê bóng
106
Phòng thủ
91
Thể chất
93
Tốc độ
90
Tăng tốc
90
Dứt điểm
90
Lực sút
104
Sút xa
106
Chọn vị trí
97
Vô lê
76
Penalty
104
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
107
Chuyền dài
111
Đá phạt
112
Sút xoáy
111
Rê bóng
105
Giữ bóng
112
Khéo léo
97
Thăng bằng
105
Phản ứng
100
Kèm người
87
Lấy bóng
95
Cắt bóng
101
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
91
Thể lực
105
Quyết đoán
90
Nhảy
81
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 49 - Lẻ 09

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2017 |
New York City FC
|
|
| 2011~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2001~2001 |
|
|
| 2001~2011 |
AC Milan
|
|
| 1999~2000 |
|
|
| 1998~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1996~1998 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé