69
ST
Yeom Ki Hun
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yeom Ki Hun
ST
69
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
66
67
67
67
65
67
53
68
68
44
44
50
50
54
54
44
Tốc độ
64
Sút
64
Chuyền bóng
71
Rê bóng
66
Phòng thủ
30
Thể chất
65
Tốc độ
66
Tăng tốc
62
Dứt điểm
61
Lực sút
70
Sút xa
66
Chọn vị trí
69
Vô lê
60
Penalty
67
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
73
Chuyền dài
70
Đá phạt
73
Sút xoáy
70
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
67
Thăng bằng
64
Phản ứng
71
Kèm người
19
Lấy bóng
18
Cắt bóng
58
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
70
Thể lực
68
Quyết đoán
52
Nhảy
62
Bình tĩnh
68
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2010~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2007~2009 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2006~2007 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo