75
LW
Yeom Ki Hun
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yeom Ki Hun
LW
75
CAM
75
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
71
72
72
72
70
72
62
72
72
56
56
58
58
61
61
56
Tốc độ
65
Sút
72
Chuyền bóng
75
Rê bóng
72
Phòng thủ
47
Thể chất
71
Tốc độ
62
Tăng tốc
69
Dứt điểm
70
Lực sút
75
Sút xa
73
Chọn vị trí
74
Vô lê
71
Penalty
74
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
76
Chuyền dài
73
Đá phạt
79
Sút xoáy
78
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
71
Thăng bằng
74
Phản ứng
73
Kèm người
50
Lấy bóng
30
Cắt bóng
66
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
77
Thể lực
69
Quyết đoán
60
Nhảy
69
Bình tĩnh
74
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2010~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2007~2009 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2006~2007 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo