77
CB
M. Škrtel
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Škrtel
CB
77
191cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
48
45
45
45
52
46
67
48
48
74
74
66
66
63
63
74
Tốc độ
57
Sút
32
Chuyền bóng
45
Rê bóng
49
Phòng thủ
75
Thể chất
76
Tốc độ
60
Tăng tốc
55
Dứt điểm
30
Lực sút
41
Sút xa
30
Chọn vị trí
28
Vô lê
38
Penalty
34
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
23
Tạt bóng
34
Chuyền dài
62
Đá phạt
22
Sút xoáy
28
Rê bóng
41
Giữ bóng
54
Khéo léo
59
Thăng bằng
70
Phản ứng
68
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
73
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
79
Thể lực
69
Quyết đoán
80
Nhảy
69
Bình tĩnh
66
TM đổ người
15
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2021 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2016~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2008~2016 |
Liverpool
|
|
| 2004~2008 | 제니트 | |
| 2002~2004 | AS 트렌친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández