93
CB
M. Škrtel
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Škrtel
CB
93
191cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
72
69
68
68
71
68
83
70
70
90
90
83
83
80
80
90
Tốc độ
82
Sút
59
Chuyền bóng
63
Rê bóng
71
Phòng thủ
92
Thể chất
93
Tốc độ
82
Tăng tốc
83
Dứt điểm
63
Lực sút
59
Sút xa
55
Chọn vị trí
65
Vô lê
58
Penalty
50
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
56
Chuyền dài
75
Đá phạt
56
Sút xoáy
48
Rê bóng
70
Giữ bóng
69
Khéo léo
75
Thăng bằng
89
Phản ứng
86
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
88
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
98
Thể lực
80
Quyết đoán
98
Nhảy
89
Bình tĩnh
78
TM đổ người
15
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2021 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2016~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2008~2016 |
Liverpool
|
|
| 2004~2008 | 제니트 | |
| 2002~2004 | AS 트렌친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo