81
RW
M. Overmars
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Overmars
RW
81
LW
81
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
72
76
78
78
70
76
56
77
77
45
45
57
57
62
62
45
Tốc độ
88
Sút
73
Chuyền bóng
71
Rê bóng
79
Phòng thủ
35
Thể chất
56
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
73
Lực sút
74
Sút xa
76
Chọn vị trí
76
Vô lê
68
Penalty
61
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
80
Chuyền dài
68
Đá phạt
58
Sút xoáy
75
Rê bóng
80
Giữ bóng
78
Khéo léo
83
Thăng bằng
81
Phản ứng
79
Kèm người
34
Lấy bóng
36
Cắt bóng
38
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
48
Thể lực
78
Quyết đoán
50
Nhảy
54
Bình tĩnh
74
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | SV 에퍼 | |
| 2008~2009 |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2000~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2000 |
Arsenal
|
|
| 1992~1997 |
Ajax
|
|
| 1991~1992 |
Willem II
|
|
| 1990~1991 |
Go Ahead Eagles
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo