100
LW
M. Overmars
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Overmars
LW
100
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
94
96
97
97
92
96
81
97
97
72
72
81
81
84
84
72
Tốc độ
104
Sút
95
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
63
Thể chất
83
Tốc độ
106
Tăng tốc
102
Dứt điểm
95
Lực sút
96
Sút xa
97
Chọn vị trí
97
Vô lê
95
Penalty
84
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
97
Chuyền dài
92
Đá phạt
83
Sút xoáy
96
Rê bóng
99
Giữ bóng
96
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
57
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
78
Thể lực
98
Quyết đoán
78
Nhảy
84
Bình tĩnh
90
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | SV 에퍼 | |
| 2008~2009 |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2000~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2000 |
Arsenal
|
|
| 1992~1997 |
Ajax
|
|
| 1991~1992 |
Willem II
|
|
| 1990~1991 |
Go Ahead Eagles
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo