106
CB
Hwang Seok-ho
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Seok-ho
CB
106
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
89
89
88
88
96
91
102
91
91
103
103
99
99
97
97
103
Tốc độ
96
Sút
80
Chuyền bóng
94
Rê bóng
88
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
100
Tăng tốc
93
Dứt điểm
78
Lực sút
88
Sút xa
77
Chọn vị trí
78
Vô lê
76
Penalty
97
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
74
Chuyền dài
106
Đá phạt
66
Sút xoáy
85
Rê bóng
84
Giữ bóng
90
Khéo léo
93
Thăng bằng
94
Phản ứng
100
Kèm người
107
Lấy bóng
104
Cắt bóng
105
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
104
Thể lực
105
Quyết đoán
106
Nhảy
103
Bình tĩnh
92
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2024~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2024~2025 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2021~ | 사간 도스 | |
| 2021~2024 | 사간 도스 | |
| 2018~2020 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2018~2021 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2017~2017 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2017~2018 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2015~2017 | 가시마 앤틀러스 | |
| 2012~2014 | 산프레체 히로시마 | |
| 2012~2015 | 산프레체 히로시마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo