100
CB
Hwang Seok-ho
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Seok-ho
CB
100
LB
95
182cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
80
79
79
79
82
79
90
80
80
97
97
92
92
90
90
97
Tốc độ
92
Sút
70
Chuyền bóng
77
Rê bóng
80
Phòng thủ
100
Thể chất
96
Tốc độ
95
Tăng tốc
89
Dứt điểm
66
Lực sút
79
Sút xa
76
Chọn vị trí
72
Vô lê
70
Penalty
54
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
77
Chuyền dài
74
Đá phạt
53
Sút xoáy
68
Rê bóng
75
Giữ bóng
84
Khéo léo
85
Thăng bằng
91
Phản ứng
87
Kèm người
104
Lấy bóng
103
Cắt bóng
95
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
101
Thể lực
93
Quyết đoán
89
Nhảy
94
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2024~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2024~2025 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2021~ | 사간 도스 | |
| 2021~2024 | 사간 도스 | |
| 2018~2020 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2018~2021 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2017~2017 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2017~2018 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2015~2017 | 가시마 앤틀러스 | |
| 2012~2014 | 산프레체 히로시마 | |
| 2012~2015 | 산프레체 히로시마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo