101
LW
S. Mané
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadio Mané
LW
101
LM
99
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
98
97
98
98
88
95
73
96
96
68
68
74
74
78
78
68
Tốc độ
105
Sút
97
Chuyền bóng
88
Rê bóng
98
Phòng thủ
52
Thể chất
88
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
102
Lực sút
94
Sút xa
95
Chọn vị trí
105
Vô lê
86
Penalty
90
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
92
Chuyền dài
78
Đá phạt
81
Sút xoáy
97
Rê bóng
101
Giữ bóng
92
Khéo léo
101
Thăng bằng
104
Phản ứng
101
Kèm người
42
Lấy bóng
56
Cắt bóng
46
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
86
Thể lực
95
Quyết đoán
86
Nhảy
94
Bình tĩnh
99
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 35 - Lẻ 55

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2012~2012 |
FC Metz
|
|
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Ronaldo