92
LB
G. Clichy
17
17
74
77
80
80
80
78
84
83
83
85
85
89
89
89
89
85
Tốc độ
93
Sút
58
Chuyền bóng
80
Rê bóng
84
Phòng thủ
89
Thể chất
79
Tốc độ
95
Tăng tốc
91
Dứt điểm
60
Lực sút
60
Sút xa
50
Chọn vị trí
75
Vô lê
63
Penalty
55
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
94
Chuyền dài
81
Đá phạt
55
Sút xoáy
75
Rê bóng
85
Giữ bóng
83
Khéo léo
88
Thăng bằng
86
Phản ứng
83
Kèm người
94
Lấy bóng
90
Cắt bóng
85
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
78
Thể lực
94
Quyết đoán
64
Nhảy
82
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Servette FC
|
|
| 2020~2023 |
Servette FC
|
|
| 2017~2020 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2011~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2011 |
Arsenal
|
|
| 2002~2003 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo