95
LB
G. Clichy
18
18
79
81
84
84
84
82
88
86
86
89
89
92
92
92
92
89
Tốc độ
94
Sút
65
Chuyền bóng
84
Rê bóng
87
Phòng thủ
93
Thể chất
84
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
67
Lực sút
65
Sút xa
61
Chọn vị trí
77
Vô lê
67
Penalty
59
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
96
Chuyền dài
78
Đá phạt
66
Sút xoáy
81
Rê bóng
86
Giữ bóng
88
Khéo léo
91
Thăng bằng
92
Phản ứng
92
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
84
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
84
Thể lực
95
Quyết đoán
70
Nhảy
86
Bình tĩnh
91
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Servette FC
|
|
| 2020~2023 |
Servette FC
|
|
| 2017~2020 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2011~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2011 |
Arsenal
|
|
| 2002~2003 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo