86
CB
D. Reyes
14
17
66
67
67
67
71
68
79
68
68
83
83
79
79
77
77
83
Tốc độ
76
Sút
51
Chuyền bóng
64
Rê bóng
74
Phòng thủ
85
Thể chất
78
Tốc độ
81
Tăng tốc
72
Dứt điểm
52
Lực sút
53
Sút xa
50
Chọn vị trí
51
Vô lê
44
Penalty
63
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
53
Chuyền dài
71
Đá phạt
43
Sút xoáy
50
Rê bóng
72
Giữ bóng
81
Khéo léo
68
Thăng bằng
60
Phản ứng
78
Kèm người
84
Lấy bóng
88
Cắt bóng
85
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
84
Thể lực
72
Quyết đoán
74
Nhảy
74
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2019~2019 |
CD Leganes
|
|
| 2018~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2018 |
FC Porto
|
|
| 2010~2013 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo