64
CB
D. Reyes
5
14
45
44
42
42
49
44
58
44
44
61
61
55
55
53
53
61
Tốc độ
32
Sút
34
Chuyền bóng
42
Rê bóng
46
Phòng thủ
63
Thể chất
58
Tốc độ
35
Tăng tốc
30
Dứt điểm
35
Lực sút
44
Sút xa
24
Chọn vị trí
36
Vô lê
24
Penalty
44
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
27
Chuyền dài
41
Đá phạt
26
Sút xoáy
26
Rê bóng
40
Giữ bóng
61
Khéo léo
35
Thăng bằng
25
Phản ứng
62
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
62
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
56
Thể lực
59
Quyết đoán
62
Nhảy
63
Bình tĩnh
44
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2019~2019 |
CD Leganes
|
|
| 2018~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2018 |
FC Porto
|
|
| 2010~2013 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo