95
CB
David Luiz
18
20
87
87
85
85
89
86
91
86
86
92
92
90
90
89
89
92
Tốc độ
90
Sút
83
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
92
Thể chất
94
Tốc độ
95
Tăng tốc
86
Dứt điểm
72
Lực sút
100
Sút xa
94
Chọn vị trí
84
Vô lê
74
Penalty
81
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
77
Chuyền dài
97
Đá phạt
92
Sút xoáy
96
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
83
Thăng bằng
96
Phản ứng
93
Kèm người
91
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
92
Thể lực
95
Quyết đoán
102
Nhảy
90
Bình tĩnh
84
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 플라멩구 | |
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2021 |
Arsenal
|
|
| 2016~2019 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2007~2007 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2006~2007 | 비토리아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández