86
CB
David Luiz
15
20
72
72
72
72
76
73
81
73
73
83
83
80
80
79
79
83
Tốc độ
80
Sút
67
Chuyền bóng
75
Rê bóng
73
Phòng thủ
83
Thể chất
81
Tốc độ
83
Tăng tốc
78
Dứt điểm
57
Lực sút
81
Sút xa
76
Chọn vị trí
58
Vô lê
67
Penalty
77
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
70
Chuyền dài
79
Đá phạt
78
Sút xoáy
74
Rê bóng
69
Giữ bóng
82
Khéo léo
74
Thăng bằng
58
Phản ứng
78
Kèm người
78
Lấy bóng
86
Cắt bóng
87
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
83
Thể lực
74
Quyết đoán
88
Nhảy
82
Bình tĩnh
79
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 플라멩구 | |
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2021 |
Arsenal
|
|
| 2016~2019 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2007~2007 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2006~2007 | 비토리아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández