100
CB
F. Tomori
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fikayo Tomori
CB
100
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
76
77
79
79
82
78
93
81
81
97
97
94
94
92
92
97
Tốc độ
103
Sút
55
Chuyền bóng
77
Rê bóng
85
Phòng thủ
99
Thể chất
95
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
52
Lực sút
61
Sút xa
63
Chọn vị trí
54
Vô lê
52
Penalty
47
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
72
Chuyền dài
87
Đá phạt
59
Sút xoáy
57
Rê bóng
83
Giữ bóng
86
Khéo léo
92
Thăng bằng
88
Phản ứng
98
Kèm người
99
Lấy bóng
101
Cắt bóng
99
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
96
Thể lực
92
Quyết đoán
98
Nhảy
104
Bình tĩnh
90
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
derby county
|
|
| 2017~2017 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2018 |
Hull City
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo