105
CB
F. Tomori
23
21
84
85
86
86
92
87
100
89
89
102
102
100
100
98
98
102
Tốc độ
105
Sút
65
Chuyền bóng
86
Rê bóng
92
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
60
Lực sút
75
Sút xa
74
Chọn vị trí
66
Vô lê
61
Penalty
56
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
75
Chuyền dài
103
Đá phạt
62
Sút xoáy
67
Rê bóng
85
Giữ bóng
99
Khéo léo
96
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
104
Lấy bóng
105
Cắt bóng
102
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
101
Thể lực
99
Quyết đoán
101
Nhảy
107
Bình tĩnh
102
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
derby county
|
|
| 2017~2017 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2018 |
Hull City
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard