104
CAM
Coutinho
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Coutinho
CAM
104
LW
104
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
95
100
101
101
96
101
78
100
100
66
66
76
76
80
80
66
Tốc độ
97
Sút
98
Chuyền bóng
101
Rê bóng
103
Phòng thủ
55
Thể chất
77
Tốc độ
96
Tăng tốc
99
Dứt điểm
95
Lực sút
101
Sút xa
104
Chọn vị trí
105
Vô lê
94
Penalty
97
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
101
Chuyền dài
101
Đá phạt
100
Sút xoáy
107
Rê bóng
105
Giữ bóng
102
Khéo léo
106
Thăng bằng
102
Phản ứng
99
Kèm người
53
Lấy bóng
59
Cắt bóng
54
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
77
Thể lực
84
Quyết đoán
70
Nhảy
77
Bình tĩnh
98
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 바스쿠 다 가마 | |
| 2023~ | 알두하일 | |
| 2023~2024 | 알두하일 | |
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2022 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2018 |
Liverpool
|
|
| 2012~2012 |
RCD Espanyol
|
|
| 2008~2010 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2008~2013 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo