92
CAM
Coutinho
17
15
80
87
87
87
82
89
62
86
86
47
47
59
59
64
64
47
Tốc độ
86
Sút
83
Chuyền bóng
86
Rê bóng
90
Phòng thủ
32
Thể chất
61
Tốc độ
83
Tăng tốc
91
Dứt điểm
81
Lực sút
85
Sút xa
90
Chọn vị trí
86
Vô lê
80
Penalty
67
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
78
Chuyền dài
84
Đá phạt
84
Sút xoáy
90
Rê bóng
89
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
90
Phản ứng
89
Kèm người
21
Lấy bóng
41
Cắt bóng
27
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
58
Thể lực
76
Quyết đoán
52
Nhảy
56
Bình tĩnh
88
TM đổ người
9
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
6
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 바스쿠 다 가마 | |
| 2023~ | 알두하일 | |
| 2023~2024 | 알두하일 | |
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2022 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2018 |
Liverpool
|
|
| 2012~2012 |
RCD Espanyol
|
|
| 2008~2010 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2008~2013 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández