107
LB
Roberto Carlos
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Carlos
LB
107
168cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
22
100
101
102
102
101
101
102
102
102
100
100
104
104
104
104
100
Tốc độ
109
Sút
99
Chuyền bóng
101
Rê bóng
103
Phòng thủ
101
Thể chất
100
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
91
Lực sút
112
Sút xa
107
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
93
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
106
Chuyền dài
99
Đá phạt
110
Sút xoáy
108
Rê bóng
102
Giữ bóng
104
Khéo léo
101
Thăng bằng
109
Phản ứng
105
Kèm người
103
Lấy bóng
101
Cắt bóng
102
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
96
Thể lực
108
Quyết đoán
100
Nhảy
100
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 56 - Chẵn 16

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2011~2012 | 안지 마하치칼라 | |
| 2010~2010 | 코린치안스 | |
| 2007~2009 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1996~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 | 파우메이라스 | |
| 1992~1992 | 아틀레티쿠 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo