124
LB
Roberto Carlos
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Carlos
LB
124
168cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
31
117
119
119
119
118
118
119
120
120
117
117
121
121
121
121
117
Tốc độ
127
Sút
115
Chuyền bóng
119
Rê bóng
119
Phòng thủ
117
Thể chất
118
Tốc độ
127
Tăng tốc
127
Dứt điểm
106
Lực sút
129
Sút xa
125
Chọn vị trí
121
Vô lê
108
Penalty
110
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
126
Chuyền dài
116
Đá phạt
125
Sút xoáy
126
Rê bóng
118
Giữ bóng
119
Khéo léo
118
Thăng bằng
128
Phản ứng
124
Kèm người
118
Lấy bóng
119
Cắt bóng
119
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
115
Thể lực
126
Quyết đoán
119
Nhảy
117
Bình tĩnh
117
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2011~2012 | 안지 마하치칼라 | |
| 2010~2010 | 코린치안스 | |
| 2007~2009 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1996~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 | 파우메이라스 | |
| 1992~1992 | 아틀레티쿠 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé