135
LB
Roberto Carlos
36
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Carlos
LB
135
168cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
53
130
131
131
131
131
130
131
131
131
131
131
132
132
132
132
131
Tốc độ
137
Sút
128
Chuyền bóng
131
Rê bóng
131
Phòng thủ
131
Thể chất
131
Tốc độ
137
Tăng tốc
138
Dứt điểm
119
Lực sút
140
Sút xa
139
Chọn vị trí
137
Vô lê
125
Penalty
127
Chuyền ngắn
125
Tầm nhìn
133
Tạt bóng
135
Chuyền dài
133
Đá phạt
139
Sút xoáy
137
Rê bóng
132
Giữ bóng
129
Khéo léo
135
Thăng bằng
139
Phản ứng
132
Kèm người
129
Lấy bóng
133
Cắt bóng
132
Đánh đầu
133
Xoạc bóng
134
Sức mạnh
127
Thể lực
139
Quyết đoán
134
Nhảy
135
Bình tĩnh
132
TM đổ người
44
TM bắt bóng
43
TM phát bóng
46
TM phản xạ
44
TM chọn vị trí
44
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2011~2012 | 안지 마하치칼라 | |
| 2010~2010 | 코린치안스 | |
| 2007~2009 |
Fenerbahce SK
|
|
| 1996~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 |
Inter Milan
|
|
| 1993~1995 | 파우메이라스 | |
| 1992~1992 | 아틀레티쿠 미네이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández