102
ST
R. Fowler
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robbie Fowler
ST
102
CF
102
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
19
99
99
98
98
91
97
76
96
96
69
69
74
74
78
78
69
Tốc độ
98
Sút
100
Chuyền bóng
90
Rê bóng
100
Phòng thủ
54
Thể chất
88
Tốc độ
97
Tăng tốc
101
Dứt điểm
101
Lực sút
102
Sút xa
96
Chọn vị trí
104
Vô lê
96
Penalty
100
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
81
Đá phạt
88
Sút xoáy
100
Rê bóng
98
Giữ bóng
103
Khéo léo
102
Thăng bằng
103
Phản ứng
99
Kèm người
38
Lấy bóng
49
Cắt bóng
76
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
90
Thể lực
93
Quyết đoán
80
Nhảy
92
Bình tĩnh
102
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 29 - Chẵn 49

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 | 무앙통 유나이티드 | |
| 2010~2011 |
Perth Glory
|
|
| 2009~2010 | 노던 퓨어리 FC | |
| 2008~2008 |
blackburn rovers
|
|
| 2007~2008 |
Cardiff city
|
|
| 2006~2006 |
Liverpool
|
|
| 2006~2007 |
Liverpool
|
|
| 2002~2006 |
Manchester City
|
|
| 2001~2002 |
Leeds United
|
|
| 1993~2001 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo